- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tệ; khá tốt; đúng vậy
中好;挺好的;不坏hǎo; tǐng hǎo de; búhuài
Ý này không tồi.
Anh ấy nói tiếng Trung khá tốt.
Căn phòng này của bạn rất đẹp!
đúng; không sai; khá tốt
không tệ; khá tốt; đúng vậy
中好;挺好的;不坏hǎo; tǐng hǎo de; búhuài
Ý này không tồi.
Anh ấy nói tiếng Trung khá tốt.
Căn phòng này của bạn rất đẹp!
đúng; không sai; khá tốt
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
không tệ; khá tốt; đúng vậy
không tệ; khá tốt; đúng vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中很好;没有什么错误hěn hǎo; méiyǒu shénme cuòwù
Bạn nói đúng đấy, chúng ta nên xuất phát sớm hơn.
khá tốt; không tồi
中很好;不坏hěn hǎo;bù huài
Ý này khá hay.
Tay nghề nấu ăn của anh ấy khá tốt đấy.
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
中不太差;还可以;比较好bútài chà; háishi kěyǐ; bǐjiào hǎo
Tiếng Phổ thông của anh ấy nói khá được đấy.
中很好;没有什么错误hěn hǎo; méiyǒu shénme cuòwù
Bạn nói đúng đấy, chúng ta nên xuất phát sớm hơn.
khá tốt; không tồi
中很好;不坏hěn hǎo;bù huài
Ý này khá hay.
Tay nghề nấu ăn của anh ấy khá tốt đấy.
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
中不太差;还可以;比较好bútài chà; háishi kěyǐ; bǐjiào hǎo
Tiếng Phổ thông của anh ấy nói khá được đấy.