- 扌thủ(tay)
- 廷đình(triều đình, thẳng thắn)
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Tuyệt vời; tốt quá rồi
Ý tưởng này rất hay.
Tuyệt vời; tốt quá rồi
Ý tưởng này rất hay.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tuyệt vời; tốt quá rồi
Tuyệt vời; tốt quá rồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.