- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
đến mà không được mời; khách không mời mà đến [thành ngữ]
khách không mời mà đến [thành ngữ]
Anh ấy là một vị khách không mời mà đến.
không mời mà đến; không được mời
Sự xuất hiện không mời mà đến của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.
đến mà không được mời; khách không mời mà đến [thành ngữ]
khách không mời mà đến [thành ngữ]
Anh ấy là một vị khách không mời mà đến.
không mời mà đến; không được mời
Sự xuất hiện không mời mà đến của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
đến mà không được mời; khách không mời mà đến [thành ngữ]
đến mà không được mời; khách không mời mà đến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.