- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tiếc công sức; dốc toàn lực [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không tiếc công sức.
không tiếc công sức; dốc toàn lực [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không tiếc công sức.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
không tiếc công sức; dốc toàn lực [thành ngữ]
không tiếc công sức; dốc toàn lực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.