- 丑sửu(bàn tay co quắp (tượng hình), chi thứ hai)
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
vu khống; phỉ báng; bôi nhọ
Đừng bôi nhọ người khác.
phỉ báng; vu khống; bôi nhọ
bôi nhọ; xấu hóa (hình ảnh của ai)
vu khống; bôi nhọ
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vu khống; phỉ báng; bôi nhọ
Đừng bôi nhọ người khác.
phỉ báng; vu khống; bôi nhọ
bôi nhọ; xấu hóa (hình ảnh của ai)
vu khống; bôi nhọ
phỉ báng; bôi nhọ; vu khống
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
vu khống; phỉ báng; bôi nhọ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phỉ báng; bôi nhọ; vu khống