- 土thổ(đất)
- 勿vật(chớ, đừng)
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
buổi biểu diễn riêng; suất chiếu đặc biệt
Đây là một buổi biểu diễn đặc biệt.
buổi biểu diễn riêng; suất chiếu đặc biệt
Đây là một buổi biểu diễn đặc biệt.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
buổi biểu diễn riêng; suất chiếu đặc biệt
buổi biểu diễn riêng; suất chiếu đặc biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.