quỹ chuyên dụng; khoản tiền chuyên dùng
Khoản tiền này là quỹ đặc biệt.
tiền được cấp cho mục đích cụ thể; kinh phí chuyên dùng
Khoản tiền này là tiền chuyên dụng.
quỹ chuyên dụng; khoản tiền chuyên dùng
Khoản tiền này là quỹ đặc biệt.
tiền được cấp cho mục đích cụ thể; kinh phí chuyên dùng
Khoản tiền này là tiền chuyên dụng.
quỹ chuyên dụng; khoản tiền chuyên dùng
quỹ chuyên dụng; khoản tiền chuyên dùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.