album âm nhạc; đĩa nhạc
中一张唱片或一组音乐作品的集合yī zhāng chàngpiàn huò yī zǔ yīnyuè zuòpǐn de jíhé
Tôi thích nghe album này.
album; tuyển tập
中音乐或文学作品的集合yīnyuè huò wénxué zuòpǐn de jíhé
album; tuyển tập đặc biệt
album âm nhạc; đĩa nhạc
中一张唱片或一组音乐作品的集合yī zhāng chàngpiàn huò yī zǔ yīnyuè zuòpǐn de jíhé
Tôi thích nghe album này.
album; tuyển tập
中音乐或文学作品的集合yīnyuè huò wénxué zuòpǐn de jíhé
album; tuyển tập đặc biệt
album âm nhạc; đĩa nhạc
album âm nhạc; đĩa nhạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.