- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
bộ sưu tập; lưu trữ (tài liệu quý)
Đây là một bộ sưu tập.
tuyển tập; hợp tuyển
Đây là một tuyển tập.
bộ sưu tập; lưu trữ (tài liệu quý)
Đây là một bộ sưu tập.
tuyển tập; hợp tuyển
Đây là một tuyển tập.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
bộ sưu tập; lưu trữ (tài liệu quý)
bộ sưu tập; lưu trữ (tài liệu quý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.