- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
tàu chuyên dụng; đoàn tàu riêng
Chuyến tàu đặc biệt này đi đâu?
tàu chuyên dụng; đoàn tàu riêng
Chuyến tàu đặc biệt này đi đâu?
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tàu chuyên dụng; đoàn tàu riêng
tàu chuyên dụng; đoàn tàu riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.