- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
tranh giành quyền thừa kế; cuộc tranh giành kế vị
Cuộc tranh giành quyền kế vị đã dẫn đến chiến tranh.
tranh chấp quyền thừa kế (cha truyền con nối)
Tranh chấp thừa kế là điều bình thường trong lịch sử.
tranh giành quyền thừa kế; cuộc tranh giành kế vị
Cuộc tranh giành quyền kế vị đã dẫn đến chiến tranh.
tranh chấp quyền thừa kế (cha truyền con nối)
Tranh chấp thừa kế là điều bình thường trong lịch sử.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh giành quyền thừa kế; cuộc tranh giành kế vị
tranh giành quyền thừa kế; cuộc tranh giành kế vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.