- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
Anh ấy nhìn đông nhìn tây, hình như đang tìm gì đó.
đảo mắt nhìn quanh; ngó đông ngó tây [thành ngữ]
Anh ấy nhìn quanh, hình như đang tìm gì đó.
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
Anh ấy nhìn đông nhìn tây, hình như đang tìm gì đó.
đảo mắt nhìn quanh; ngó đông ngó tây [thành ngữ]
Anh ấy nhìn quanh, hình như đang tìm gì đó.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.