- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
nói chuyện trên trời dưới đất; nói chuyện tản mạn không đầu không đuôi [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói lan man, không đi vào trọng tâm.
nói chuyện trên trời dưới đất; nói chuyện tản mạn không đầu không đuôi [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói lan man, không đi vào trọng tâm.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói chuyện trên trời dưới đất; nói chuyện tản mạn không đầu không đuôi [thành ngữ]
nói chuyện trên trời dưới đất; nói chuyện tản mạn không đầu không đuôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.