- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
lắc lư qua lại; không vững vàng [thành ngữ]
Anh ấy say rồi, đi đứng lảo đảo.
lắc lư không ngừng; do dự, thiếu quyết đoán [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn do dự.
lắc lư qua lại; không vững vàng [thành ngữ]
Anh ấy say rồi, đi đứng lảo đảo.
lắc lư không ngừng; do dự, thiếu quyết đoán [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn do dự.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
lắc lư qua lại; không vững vàng [thành ngữ]
lắc lư qua lại; không vững vàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.