- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
quỷ Đông Dương; tên giặc Nhật (thường dùng trong thời kỳ kháng Nhật 1931–1945)
Đông Dương quỷ tử là một từ mang ý nghĩa miệt thị.
quỷ Đông Dương; tên giặc Nhật (thường dùng trong thời kỳ kháng Nhật 1931–1945)
Đông Dương quỷ tử là một từ mang ý nghĩa miệt thị.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
quỷ Đông Dương; tên giặc Nhật (thường dùng trong thời kỳ kháng Nhật 1931–1945)
quỷ Đông Dương; tên giặc Nhật (thường dùng trong thời kỳ kháng Nhật 1931–1945)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.