- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Đế quốc Đông La Mã (Đế quốc Byzantine, 395–1453)
Đế quốc Đông La Mã tồn tại hơn 1000 năm.
Đế quốc Đông La Mã (Đế quốc Byzantine, 395–1453)
Đế quốc Đông La Mã tồn tại hơn 1000 năm.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Đế quốc Đông La Mã (Đế quốc Byzantine, 395–1453)
Đế quốc Đông La Mã (Đế quốc Byzantine, 395–1453)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.