- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
đông và tây; thứ; đồ vật; thứ gì đó
Đông và Tây; phương Đông và phương Tây
Sự khác biệt văn hóa Đông Tây rất lớn.
đông và tây; thứ; đồ vật; thứ gì đó
Đông và Tây; phương Đông và phương Tây
Sự khác biệt văn hóa Đông Tây rất lớn.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đông và tây; thứ; đồ vật; thứ gì đó
đông và tây; thứ; đồ vật; thứ gì đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.