- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Giờ miền Đông (EST)
Bây giờ là mười giờ sáng theo giờ miền Đông.
Giờ miền Đông (EST)
Bây giờ là mười giờ sáng theo giờ miền Đông.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Giờ miền Đông (EST)
Giờ miền Đông (EST)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.