- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
thăng tiến từng bước; lên từng nấc [thành ngữ]
Tính toán của anh ấy không sai một chút nào.
thăng tiến từng bước; ngày càng thăng tiến [thành ngữ]
Kế hoạch của anh ấy không sai một chút nào.
thăng tiến từng bước; lên từng nấc [thành ngữ]
Tính toán của anh ấy không sai một chút nào.
thăng tiến từng bước; ngày càng thăng tiến [thành ngữ]
Kế hoạch của anh ấy không sai một chút nào.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
thăng tiến từng bước; lên từng nấc [thành ngữ]
thăng tiến từng bước; lên từng nấc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.