- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
mềm mịn; nhung nhại
Vải lụa của chiếc áo này rất mềm mượt.
(văn) noi gương; bước theo dấu chân (người đi trước)
Chất liệu này sờ vào rất mượt.
mềm mịn; nhung nhại
Vải lụa của chiếc áo này rất mềm mượt.
(văn) noi gương; bước theo dấu chân (người đi trước)
Chất liệu này sờ vào rất mượt.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
mềm mịn; nhung nhại
mềm mịn; nhung nhại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.