- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
vải lụa; sản phẩm lụa
Món đồ lụa dệt này rất đẹp.
vải lụa; sản phẩm lụa
Món đồ lụa dệt này rất đẹp.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
vải lụa; sản phẩm lụa
vải lụa; sản phẩm lụa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.