- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
hay quên; đãng trí (hay bỏ sót, quên trước quên sau) [thành ngữ]
Anh ấy luôn đãng trí.
hay quên; lơ đãng để sót đồ [thành ngữ]
Anh ấy luôn đãng trí.
hay quên; đãng trí (hay bỏ sót, quên trước quên sau) [thành ngữ]
Anh ấy luôn đãng trí.
hay quên; lơ đãng để sót đồ [thành ngữ]
Anh ấy luôn đãng trí.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
hay quên; đãng trí (hay bỏ sót, quên trước quên sau) [thành ngữ]
hay quên; đãng trí (hay bỏ sót, quên trước quên sau) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.