- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
mất mặt; xấu hổ; bẽ mặt
中做出令人感到羞愧、不体面的事zuòchū lìng rén gǎndào xiūkuì、bù tǐmiàn de shì
mất mặt; xấu hổ; bẽ mặt
中做出令人感到羞愧、不体面的事zuòchū lìng rén gǎndào xiūkuì、bù tǐmiàn de shì
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.