- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
mất mặt; bẽ mặt; làm trò cười [thành ngữ]
Bạn làm như vậy sẽ rất mất mặt.
mất mặt; làm trò cười trước mặt người khác
Bạn đừng làm trò hề nữa.
mất mặt; bẽ mặt; làm trò cười [thành ngữ]
Bạn làm như vậy sẽ rất mất mặt.
mất mặt; làm trò cười trước mặt người khác
Bạn đừng làm trò hề nữa.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mất mặt; bẽ mặt; làm trò cười [thành ngữ]
mất mặt; bẽ mặt; làm trò cười [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.