- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
mất mặt; mất thể diện
Bạn làm như vậy sẽ mất mặt đấy.
mất mặt; mất thể diện
Bạn làm như vậy sẽ mất mặt đấy.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mất mặt; mất thể diện
mất mặt; mất thể diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.