- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
vài lần; chút tài cán; một chút kỹ năng
Anh ấy giải quyết vấn đề trong vài lần.
vài chiêu; chút bản lĩnh; (khẩu) có hai ba chiêu trong tay
Anh ấy giải quyết vấn đề trong chốc lát.
vài chiêu; hai ba cú (khả năng thực sự)
vài lần; chút tài cán; một chút kỹ năng
Anh ấy giải quyết vấn đề trong vài lần.
vài chiêu; chút bản lĩnh; (khẩu) có hai ba chiêu trong tay
Anh ấy giải quyết vấn đề trong chốc lát.
vài chiêu; hai ba cú (khả năng thực sự)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vài lần; chút tài cán; một chút kỹ năng
vài lần; chút tài cán; một chút kỹ năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta chỉ có mấy trò này thôi.
vài chiêu; tay nghề; bản lĩnh
Anh ta chỉ có mấy trò này thôi.
vài chiêu; tay nghề; bản lĩnh