- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai đầu; cả hai phía
Sợi dây này có hai đầu.
cả hai đầu; cả hai bên (trong một thỏa thuận)
Họ là cả hai bên.
hai đầu; cả hai phía
Sợi dây này có hai đầu.
cả hai đầu; cả hai bên (trong một thỏa thuận)
Họ là cả hai bên.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
hai đầu; cả hai phía
hai đầu; cả hai phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.