- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
dị hình lưỡng tính; lưỡng tính dị hình (sinh học: sự khác biệt hình thái giữa đực và cái)
Dị hình lưỡng tính rất phổ biến trong thế giới động vật.
dị hình lưỡng tính; lưỡng tính dị hình (sinh học: sự khác biệt hình thái giữa đực và cái)
Dị hình lưỡng tính rất phổ biến trong thế giới động vật.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
dị hình lưỡng tính; lưỡng tính dị hình (sinh học: sự khác biệt hình thái giữa đực và cái)
dị hình lưỡng tính; lưỡng tính dị hình (sinh học: sự khác biệt hình thái giữa đực và cái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.