- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai bên; đôi bên (trong hợp đồng)
Cả hai bên đều đồng ý với hợp đồng này.
hai bên; đôi bên (trong tranh chấp)
Cả hai bên đều đồng ý với kế hoạch này.
hai bên; đôi bên (trong hợp đồng)
Cả hai bên đều đồng ý với hợp đồng này.
hai bên; đôi bên (trong tranh chấp)
Cả hai bên đều đồng ý với kế hoạch này.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
hai bên; đôi bên (trong hợp đồng)
hai bên; đôi bên (trong hợp đồng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.