- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
vài chiêu; hai ba cú (khả năng thực sự)
Anh ấy luôn dùng hai chiêu này.
hai chiêu; mưu mẹo (thường là không chính đáng)
vài chiêu; hai ba cú (khả năng thực sự)
Anh ấy luôn dùng hai chiêu này.
hai chiêu; mưu mẹo (thường là không chính đáng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
vài chiêu; hai ba cú (khả năng thực sự)
vài chiêu; hai ba cú (khả năng thực sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.