- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
sẵn sàng chịu đựng mọi gian khổ vì bạn bè; vào sinh ra tử vì nghĩa [thành ngữ]
Anh ấy vì bạn bè mà xả thân.
sẵn sàng xả thân vì bạn bè; vì nghĩa khí mà không ngại hy sinh [thành ngữ]
Anh ấy vì bạn bè mà xả thân.
sẵn sàng chịu đựng mọi gian khổ vì bạn bè; vào sinh ra tử vì nghĩa [thành ngữ]
Anh ấy vì bạn bè mà xả thân.
sẵn sàng xả thân vì bạn bè; vì nghĩa khí mà không ngại hy sinh [thành ngữ]
Anh ấy vì bạn bè mà xả thân.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
sẵn sàng chịu đựng mọi gian khổ vì bạn bè; vào sinh ra tử vì nghĩa [thành ngữ]
sẵn sàng chịu đựng mọi gian khổ vì bạn bè; vào sinh ra tử vì nghĩa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.