- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai hổ tranh nhau (cuộc đấu giữa hai kẻ mạnh, tất có một bên bị thương) [thành ngữ]
Hai hổ tranh đấu, ắt có một con bị thương.
hai hổ tranh nhau (cuộc đấu khốc liệt giữa hai đối thủ ngang tài) [thành ngữ]
Hai hổ tranh nhau, ắt có một con bị thương.
hai hổ tranh nhau (cuộc đấu giữa hai kẻ mạnh, tất có một bên bị thương) [thành ngữ]
Hai hổ tranh đấu, ắt có một con bị thương.
hai hổ tranh nhau (cuộc đấu khốc liệt giữa hai đối thủ ngang tài) [thành ngữ]
Hai hổ tranh nhau, ắt có một con bị thương.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
hai hổ tranh nhau (cuộc đấu giữa hai kẻ mạnh, tất có một bên bị thương) [thành ngữ]
hai hổ tranh nhau (cuộc đấu giữa hai kẻ mạnh, tất có một bên bị thương) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.