- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
chế độ lưỡng viện
Chế độ lưỡng viện là một hệ thống chính trị phổ biến ở các quốc gia dân chủ hiện đại.
chế độ lưỡng viện
chế độ lưỡng viện
Chế độ lưỡng viện là một hệ thống chính trị phổ biến ở các quốc gia dân chủ hiện đại.
chế độ lưỡng viện
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế độ lưỡng viện
chế độ lưỡng viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.