- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
chơi hai mặt; lật lọng; nói một đằng làm một nẻo [thành ngữ]
Anh ta là một người hai mặt.
chơi hai mặt; lật lọng [thành ngữ]
chơi hai mặt; lật lọng; nói một đằng làm một nẻo [thành ngữ]
Anh ta là một người hai mặt.
chơi hai mặt; lật lọng [thành ngữ]
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
chơi hai mặt; lật lọng; nói một đằng làm một nẻo [thành ngữ]
chơi hai mặt; lật lọng; nói một đằng làm một nẻo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.