- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
người hai mặt; kẻ đạo đức giả
Anh ta là một người hai mặt.
kẻ hai mặt; người đóng vai hai mặt
Anh ta là một kẻ hai mặt.
người hai mặt; kẻ đạo đức giả
Anh ta là một người hai mặt.
kẻ hai mặt; người đóng vai hai mặt
Anh ta là một kẻ hai mặt.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
người hai mặt; kẻ đạo đức giả
người hai mặt; kẻ đạo đức giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.