- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
cơm hai món (tiếng Hồng Kông)
Tôi thích ăn cơm hai món.
cơm hai món (tiếng Hồng Kông)
Tôi thích ăn cơm hai món.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm hai món (tiếng Hồng Kông)
cơm hai món (tiếng Hồng Kông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.