- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
tra tấn dã man; tra khảo bằng nhục hình
Anh ta đã bị tra tấn dã man.
hình phạt; tra tấn; hình (pháp luật)
Anh ta đã bị tra tấn.
tra tấn dã man; tra khảo bằng nhục hình
Anh ta đã bị tra tấn dã man.
hình phạt; tra tấn; hình (pháp luật)
Anh ta đã bị tra tấn.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
tra tấn dã man; tra khảo bằng nhục hình
tra tấn dã man; tra khảo bằng nhục hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.