- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm khắc; khắt khe
中表示态度、语言或行为很严肃、不容易放松biǎoshì tàidù、yǔyán huò xíngwéi hěn yánsuì、búróngyì fàongsōng
Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.
nghiêm trọng; nặng nề
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm khắc; khắt khe
中表示态度、语言或行为很严肃、不容易放松biǎoshì tàidù、yǔyán huò xíngwéi hěn yánsuì、búróngyì fàongsōng
Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.
nghiêm trọng; nặng nề
nghiêm khắc; khắt khe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.