- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm trọng; trầm trọng; nặng nề
中程度深;后果坏;情况危险chéngdù shēn;hòuguǒ huài;qíngkuàng wēixiǎn
Vấn đề này rất nghiêm trọng.
nghiêm trọng; trầm trọng; nặng nề
中程度深;后果坏;情况危险chéngdù shēn;hòuguǒ huài;qíngkuàng wēixiǎn
Vấn đề này rất nghiêm trọng.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nghiêm trọng; trầm trọng; nặng nề
nghiêm trọng; trầm trọng; nặng nề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.