- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
chủ nghĩa cá nhân
Anh ấy có chủ nghĩa cá nhân rất mạnh.
chủ nghĩa cá nhân
Anh ấy có chủ nghĩa cá nhân rất mạnh.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ nghĩa cá nhân
chủ nghĩa cá nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.