- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
nhân cách hóa; cá nhân hóa
Chúng tôi có thể cá nhân hóa điện thoại của bạn.
cá nhân hóa; tùy chỉnh theo cá nhân
cá nhân hóa; tùy chỉnh theo cá nhân
Sản phẩm này có thể cá nhân hóa.
nhân cách hóa; cá nhân hóa
Chúng tôi có thể cá nhân hóa điện thoại của bạn.
cá nhân hóa; tùy chỉnh theo cá nhân
cá nhân hóa; tùy chỉnh theo cá nhân
Sản phẩm này có thể cá nhân hóa.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nhân cách hóa; cá nhân hóa
nhân cách hóa; cá nhân hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.