- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trung Đông
中亚洲西部和非洲北部交界的地区Yàzhōu xībù hé Fēizhōu běibù jiāojiè de dìqū
Trung Đông là một khu vực quan trọng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Trung Đông
中亚洲西部和非洲北部交界的地区Yàzhōu xībù hé Fēizhōu běibù jiāojiè de dìqū
Trung Đông là một khu vực quan trọng.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Trung Đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.