- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đỗ kỳ thi hương (thi cử thời xưa)
Anh ấy đã trúng cử, cả nhà đều rất vui.
đỗ kỳ thi hương (thi cử thời xưa)
Anh ấy đã trúng cử, cả nhà đều rất vui.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
đỗ kỳ thi hương (thi cử thời xưa)
đỗ kỳ thi hương (thi cử thời xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.