- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hiệp ước Bắc Kinh Trung-Nga (1860)
Hiệp ước Bắc Kinh Trung-Nga được ký kết vào năm 1860.
Hiệp ước Bắc Kinh Trung-Nga (1860)
Hiệp ước Bắc Kinh Trung-Nga được ký kết vào năm 1860.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Hiệp ước Bắc Kinh Trung-Nga (1860)
Hiệp ước Bắc Kinh Trung-Nga (1860)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.