- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
y học cổ truyền Trung Quốc; Trung y
Đông y rất thú vị.
thầy thuốc Đông y; y học cổ truyền Trung Quốc
Anh ấy là một bác sĩ Đông y.
y học cổ truyền Trung Quốc; Trung y
Đông y rất thú vị.
thầy thuốc Đông y; y học cổ truyền Trung Quốc
Anh ấy là một bác sĩ Đông y.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
y học cổ truyền Trung Quốc; Trung y
y học cổ truyền Trung Quốc; Trung y
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.