- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
ống áp suất trung bình
Ống trung áp được dùng để vận chuyển chất lỏng áp suất trung bình.
ống áp suất trung bình (dụng cụ lặn)
Ống áp suất trung bình là một phần của thiết bị lặn.
ống áp suất trung bình
Ống trung áp được dùng để vận chuyển chất lỏng áp suất trung bình.
ống áp suất trung bình (dụng cụ lặn)
Ống áp suất trung bình là một phần của thiết bị lặn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống áp suất trung bình
ống áp suất trung bình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.