- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tính cách hướng trung (vừa hướng ngoại vừa hướng nội)
Người có tính cách trung hướng vừa hướng nội vừa hướng ngoại.
tính cách hướng trung (vừa hướng nội vừa hướng ngoại)
Anh ấy là một người có tính cách hướng trung.
tính cách hướng trung (vừa hướng ngoại vừa hướng nội)
Người có tính cách trung hướng vừa hướng nội vừa hướng ngoại.
tính cách hướng trung (vừa hướng nội vừa hướng ngoại)
Anh ấy là một người có tính cách hướng trung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
tính cách hướng trung (vừa hướng ngoại vừa hướng nội)
tính cách hướng trung (vừa hướng ngoại vừa hướng nội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.