- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tranh thủy mặc Trung Quốc; hội họa truyền thống Trung Quốc
Tôi thích tranh Trung Quốc.
tranh thủy mặc Trung Quốc; hội họa truyền thống Trung Quốc
Tôi thích tranh Trung Quốc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tranh thủy mặc Trung Quốc; hội họa truyền thống Trung Quốc
tranh thủy mặc Trung Quốc; hội họa truyền thống Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.