- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
món ăn Trung Quốc; ẩm thực Trung Quốc
Tôi thích ăn món Trung Quốc.
món ăn Trung Quốc; ẩm thực Trung Quốc
Tôi thích ăn món Trung Quốc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
món ăn Trung Quốc; ẩm thực Trung Quốc
món ăn Trung Quốc; ẩm thực Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.