- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
giữa hiệp; giải lao giữa hiệp; khu vực giữa sân
Nghỉ giữa hiệp mười phút.
(thể thao) khu vực giữa sân; tiền vệ giữa
Anh ấy chơi ở vị trí tiền vệ.
tiền vệ; giữa sân (thể thao)
Anh ấy là tiền vệ của đội chúng tôi.
giữa hiệp; giải lao giữa hiệp; khu vực giữa sân
Nghỉ giữa hiệp mười phút.
(thể thao) khu vực giữa sân; tiền vệ giữa
Anh ấy chơi ở vị trí tiền vệ.
tiền vệ; giữa sân (thể thao)
Anh ấy là tiền vệ của đội chúng tôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
giữa hiệp; giải lao giữa hiệp; khu vực giữa sân
giữa hiệp; giải lao giữa hiệp; khu vực giữa sân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giữa kỳ thi (kỳ giữa của kỳ thi tỉnh ba phần thời xưa); hiệp giữa (bóng đá)
giữa kỳ thi (kỳ giữa của kỳ thi tỉnh ba phần thời xưa); hiệp giữa (bóng đá)